Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
12/09/2026
TG GT 12:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)14:321403330231914105-4-8-11-13-17-20-21-21-21-21-21-21-21
Đa Độ (HL)14:28135112112112112112112113113113113113113113113114113114114114114114
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt14:32112106106106107107107107107107107107107107107107107108108108108108
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)14:31115113113113113113113113113113113113113113113114114114114114114114
S.Văn Úc (HL)14:33128645957545249444136353124181496-5-8-14-18
4Cống Mai DươngS. Văn Úc14:321416259555449443937332722181393-2-5-11-15-18-20
K. Mai Dương14:3188109109109109109109109109109109109109109109109109109109109109109
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)14:29132113113113113113113113114114114114114114114114114115115115115
K. Cống Cau14:3253105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)14:33134114115114115115115115115115115115115116116116116116117117117
K. Cộng Sản14:3298106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)14:29132121121121121121121121121122122122122122122122122122123123123123
K. Quang Hưng 214:339311011110910910910911011067111109109110110110108110111109110110
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)14:3312811211211111211211211212112112113113113113113105113113114114114
K. Ngọc Chử14:33111106105106107105105107107106106106107574-241106106107106106107106
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)14:34126
K. Vườn Thần 214:31100646464646464646464646464646464646464646464
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)14:27124112112113113113113113113113113113113113113114114114114114114115
K. hút TB Trường Nam14:29105104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599113113113113113113114114114114114114114114114115115115115115
K. Vườn Thần 114:3198105106106
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)14:33124117117117117117117117117117117117118118118118118118118118118118
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ14:3388116116116116116116116116116117116116117117117117117117117117117
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)14:29120117116116102137117115117117116117116110116117127117117118141118
K. Mỹ Khê14:2989969696969696969797979797979798989898989898
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)14:30121119119119119119119119119119119119119119119119119119119119119119
K. Vân Quang 314:3083909090909091919191919191929292929292939393
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)14:33118115115115115115115115115115115116116116116116116116116116116
K. Đức Phong 114:33100979797979797979797979797979797979797979797
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)14:30117114114114114114114115115115115115115115115115115116116116116
K. Minh Tân14:31112116116116116116116116116116116116116116116116116116116116116116

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
12/09/2026
      11/09/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       11/09/202610/09/202609/09/202608/09/202607/09/202606/09/2026
1TB Thụy Hương
10114:31-18:26=(3h55')
06:11-11:46=(5h34')
9h29'
14:21-17:48=(3h27')
06:13-11:48=(5h35')
9h2'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10106:29-15:58=(9h29')
9h29'
11:26-13:33=(2h07')
06:02-11:25=(5h23')
7h30'
13:10-17:36=(4h26')
06:19-11:15=(4h56')
9h22'
4Phù Niệm
101