Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
04/09/2026
TG GT 12:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)22:4457141141141141141141141141140140140140139139138137136135135134132130129128
Đa Độ (HL)22:45122141141141142142142142142142142143141142142142142142141142142142142142141
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt22:4711610010099999897979695959493929190898988888786858585
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)22:4811898979796959494939392919190695695694694694694694691690689678
S.Văn Úc (HL)22:4428108110114117118122124126128131133135138139141141141142142142142141142143
4Cống Mai DươngS. Văn Úc22:4741134136140141143145146148151152152152152152152152152152150149149149149148
K. Mai Dương22:4489919191908989898989898989898989898989899090909090
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)22:48121
K. Cống Cau22:4664
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)22:47123137138138138138138138138137137136136135135133133132131130129128126125123
K. Cộng Sản22:4399
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)22:46129133133133133133133133132132132131131130129128127127126124123122121120118
K. Quang Hưng 222:479499101991007310099999999100999998999898100999899999898
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)22:47120131131131136131131131130130130129128128127126125124124123120120119117116
K. Ngọc Chử22:4715795949410894949494969495319495949495969513195949596
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)22:45125
K. Vườn Thần 222:48101-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)22:48120119119118118118118116116115114113113112111110109108107107105105103102
K. hút TB Trường Nam22:45105103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599119118118118118117117115114114113112112112110110109108107106105104103
K. Vườn Thần 122:4699898887878686858483828180797877767574737271696867
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)22:471241081071071061041041041031021021011009998979797979695949393
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ22:47881041041041041031001001001009999989696959485818080807878
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)22:46123103102101102100999898979796959594929190903290888887
K. Mỹ Khê22:468910810710710610610610510510510410410210210210110099999898979695
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)22:4712410410310210210110010099989796969594949392918887878686
K. Vân Quang 322:478410710710610610610510510410410310310210210110110099989897969694
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)22:451221021001009999989797969594949392929191908987878786
K. Đức Phong 122:45100838383838383838383838383838383838383838383838383
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)22:48120969695949494949490898988878786868686868682828282
K. Minh Tân22:48119979797979791919090898888878686858584848484848484

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
04/09/2026
      03/09/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       03/09/202602/09/202601/09/202631/08/202630/08/202629/08/2026
1TB Thụy Hương
10106:14-18:49=(12h35')
12h35'
14:20-17:50=(3h31')
06:04-11:52=(5h48')
9h19'
13:59-18:36=(4h37')
06:04-09:11=(3h07')
7h44'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10111:50-17:57=(6h07')
07:08-11:48=(4h40')
10h47'
13:20-17:22=(4h02')
06:46-11:10=(4h24')
8h26'
4Phù Niệm
101