Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
27/08/2026
TG GT 12:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:2010:1010:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)05:155210410298969389878481787674717069676767
Đa Độ (HL)05:15120999694918885848179777573727170686767
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt05:17113444342424241414039373633302929303031
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)05:18117454443414040393836363535353535353434
S.Văn Úc (HL)05:18121141071029690868380746964575245392619
4Cống Mai DươngS. Văn Úc05:18151151121071049895898579757265615349423833
K. Mai Dương05:1788767675757574747373737372727170706969
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)05:141199996939188878482807976757473727170
K. Cống Cau05:17689898989898989797969696959595959596
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)05:18121
K. Cộng Sản05:1799
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)05:14127928986848178767472706967666564646464
K. Quang Hưng 205:1694919089898888878686848283818079777575
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)05:14118676565768762
K. Ngọc Chử05:14110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)05:17124767372706868676767676767676767676767
K. Vườn Thần 205:14101139139139139140139139139139140139139139140139139139
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)05:15118
K. hút TB Trường Nam05:17106116116116116116116116116116116116116116
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599716967666463616059595858585858585858
K. Vườn Thần 104:4799104104105105105105106106106106107107107107107107108108
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)05:141225756555554545252525146444242434444
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ05:1588777676767575747373737171717070696969
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)05:17121504968474646452044294240396237354035
K. Mỹ Khê05:1789626261626262626262626363636363646464
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)05:161225151504948484645444443424241383736
K. Vân Quang 305:15843635343433323130292827262524222121
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)05:18120474645454443424140393938373737353432
K. Đức Phong 105:18100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)05:14119444342414039383737363636363636363636
K. Minh Tân05:17119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
27/08/2026
      26/08/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h
1 Trụ sở công ty -22.2-22.2
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy -10.8-10.82.2
4 Trạm Đồ Sơn -35.6-35.60.214.6
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       26/08/202625/08/202624/08/202623/08/202622/08/202621/08/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101