Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
01/08/2026
TG GT 12:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:2010:1010:0009:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)02:3169565452505050505050505050505050
Đa Độ (HL)02:2912065636465676767676869717171727374747577
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt02:3311156565655555553494742414242444545464849
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)02:3411760595857565453535353545554555451433831
S.Văn Úc (HL)02:31574944372922148-8-14-19-24-26-29-32-37-45-47-40
4Cống Mai DươngS. Văn Úc02:347255494336312419161210752
K. Mai Dương02:2910796959595969595959695959596959695959596
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)02:31119646464656667686869707172727475767677
K. Cống Cau02:307880818182838484868687888990909192939394
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)02:3112062626263646566666768697071717273757576
K. Cộng Sản02:318455555555555556575960614764656769707174
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)02:33124656565666768697070717273747677777880
K. Quang Hưng 202:32100112112112112112112112112111112120113111111112112113124113
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)02:31118605960606162-128646566-6066676871717273
K. Ngọc Chử02:3111484848384841098412883848384129848485848485
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)02:3112169696970707071727373747575767777787980
K. Vườn Thần 202:32115123123123122122122122122121121120120120120119117117116115
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)02:3211759595958606162646565666768707071727273
K. hút TB Trường Nam02:34115555555639898989796969594939190888685
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559965656565646566676768686969717272747475
K. Vườn Thần 102:31107110110110110110110111111111111111111111111111111111111111
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)02:33122245245245245245245245245245245245245245245245245245245245
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ02:3210795969696969696969696969696969696969696
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)02:2912162616262626160595755535149495151525354
K. Mỹ Khê02:299542434343434343434444444545464647474849
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)02:3212365646463626260605960595959595959595959
K. Vân Quang 302:3289
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)02:3212063626160595959585756565452504747484950
K. Đức Phong 102:3210175757575757576767676767677777777777777
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)02:33117
K. Minh Tân02:3412095959696969696969696969696969696969696

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
01/08/2026
      31/07/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang -5.45.4-0.45
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn -20.810.210.61.20.80.80.810.80.80.80.60.80.80.8110.8110.80.8
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       31/07/202630/07/202629/07/202628/07/202627/07/202626/07/2026
1TB Thụy Hương
10114:23-18:53=(4h29')
05:43-11:40=(5h57')
10h26'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10116:09-17:52=(1h42')
15:43-16:08=(0h26')
15:39-15:42=(0h03')
13:12-15:19=(2h06')
4h17'
4Phù Niệm
10116:07-16:09=(0h02')