Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
22/07/2026
TG GT 12:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)16:1352757373727171717170706969707070
Đa Độ (HL)16:10278959696969696969696969696969696
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt16:12109868686868686868686868586868586
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)16:11113909090908990899090909090909090
S.Văn Úc (HL)16:14-1636363626262626262605960605958
4Cống Mai DươngS. Văn Úc16:109747473737272727271717171696969
K. Mai Dương16:1497949494949494949494949595959594
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)16:10136959595959595959696969696969595
K. Cống Cau16:1468878787878787878787878787878787
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)16:10118959695959696969696969696969696
K. Cộng Sản16:13867474747474747474747473737373
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)16:10124969696969696969696969696969696
K. Quang Hưng 216:12-19710310310310310310210462105103104104232105102
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)16:11115929192929192929192929291919291
K. Ngọc Chử16:11110848484848484848484848484848484
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)16:12120969696969696969696969696969696
K. Vườn Thần 216:09110112112112112112112112112112112112112112112112
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)16:14115919191919191919191919191
K. hút TB Trường Nam16:041109595959595959595959595959595
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599939393939393939393939393939393
K. Vườn Thần 116:1293949494949494949494949494949494
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)16:10119979797979797979797979797979797
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ16:1498848484848484848484848484848484
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)16:11659493939992939393939394939393123
K. Mỹ Khê16:11979797989898989898989898989898
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)16:13119959595959595959595959595959595
K. Vân Quang 316:1392969696969696969696969696969696
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)16:09116939393939393949494949494949494
K. Đức Phong 116:09100878787878888888888888889898989
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)16:09115
K. Minh Tân16:13117959595959595959595959595959595

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
22/07/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn -0.2-0.20.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       21/07/202620/07/202619/07/202618/07/202617/07/202616/07/2026
1TB Thụy Hương
10116:32-18:29=(1h58')
14:45-16:22=(1h38')
05:47-12:39=(6h52')
10h28'
15:03-18:41=(3h38')
14:02-14:41=(0h39')
10:09-11:53=(1h44')
05:54-09:57=(4h03')
10h4'
13:54-18:30=(4h37')
09:52-11:42=(1h50')
06:31-09:27=(2h56')
05:45-06:27=(0h43')
10h6'
2Ngọc Chử
10114:00-16:44=(2h44')
2h44'
3Xuân chiếng 2
10112:44-17:18=(4h33')
06:14-10:56=(4h42')
9h15'
09:44-18:49=(9h05')
9h5'
4Phù Niệm
10106:45-07:56=(1h11')
05:40-06:38=(0h58')
2h9'
14:20-14:22=(0h02')
06:04-11:24=(5h20')
5h22'
05:01-10:26=(5h24')
5h24'
10:25-12:22=(1h56')
08:37-10:16=(1h39')
06:33-08:35=(2h03')
04:46-06:26=(1h40')
7h18'