Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
02/05/2026
TG GT 12:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)14:48527974706661544843363024161261-4-8-13-17-21-25-27-32-34-37-39
Đa Độ (HL)14:49199939392929392929392929293939393939393939494949494949494
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt14:52109858585858585858585858585858585858585858686858686868686
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)14:50113888888888888888888888989898989898989898989898989898990
S.Văn Úc (HL)14:4961171131091061021009591878075706359544642352722181161-6-9-13
4Cống Mai DươngS. Văn Úc14:5019112109105102989589857872686157494538332723181472-3-6-10-13
K. Mai Dương14:4997919191919191919191919191919191919191929292929292929293
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)14:50116150929192921139292929393939693939493948494949594949494
K. Cống Cau14:5068878787878787878787878787878787878787878788878787888788
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)14:501189293931049292929292929392939393-7393939494949494999494
K. Cộng Sản14:488689897489898989132898989898998898989899018390909090899089
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)14:50124969696969696969696969797979797979797979898989898989898
K. Quang Hưng 214:51101101101101101101101101101101101101101101101101101101102102102102102102102102102102
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)14:5011690909090649090899090175909091919191919191919111392929192
K. Ngọc Chử14:501551515051515151515151511615051515151515151515451515151
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)14:52120949494949494949494959595959595959596969696969696969696
K. Vườn Thần 214:49110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)14:481159090909090909090909090909191919191919192929292929292
K. hút TB Trường Nam14:491108888888888888888898989898989909090909090909090909090
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 114:5193878787878787878787878888888888888888888888888888888888
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)14:49119949494949595959595959595959595959696969696969696969696
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ14:4897999999999999999999999999999999999999999999999999999999
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)14:5053919192929292929292929292929292929292929293939393939393
K. Mỹ Khê14:5097838383828282828282828282818181818181818181818181818181
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)14:48119919191919191919191919191929292929292929292929292929292
K. Vân Quang 314:4892525525525525525525525525525525525525525525525525525525525525525525525525525525525
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)14:49116868686868686868686868686868686868786878787878787878888
K. Đức Phong 114:491018787878787878787878787878787878787878787878787878787
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)14:491159090909091919091919091919191919191919191919191919192
K. Minh Tân14:51117939394939494949494949494949494949495959595959595959595

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
02/05/2026
      01/05/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       01/05/202630/04/202629/04/202628/04/202627/04/202626/04/2026
1TB Thụy Hương
10112:54-17:54=(5h01')
05:43-09:14=(3h31')
8h32'
2Ngọc Chử
10109:07-09:08=(0h01')
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10113:47-16:02=(2h16')
11:00-13:44=(2h44')
05:32-10:55=(5h23')
10h23'
00:00-11:20=(11h20')
11h20'
16:53-24:00=(7h07')
7h7'