Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
04/04/2026
TG GT 12:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:0010:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)12:335273706560585549463935323026
Đa Độ (HL)12:3312180797775727374757678828484
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt12:3410970717273747574747473716963
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)12:3611477767676757574737272727273
S.Văn Úc (HL)12:331293928983797775716763605649
4Cống Mai DươngS. Văn Úc12:372794888580787370666258534845
K. Mai Dương12:359686868686868686868686868686
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)12:35116807977737574777781838585
K. Cống Cau12:336892929392929392939393939392
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)12:341197978777514374757577-41848485
K. Cộng Sản12:338590909090909090909090909090
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)12:3412477777777777777788083858889
K. Quang Hưng 212:35105105101102101102101100117101101102103102
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)12:3411673727071-347171727476798082
K. Ngọc Chử12:3411159585859595859595859545858
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)12:3512079797979797979798181828485
K. Vườn Thần 212:3311196969696969696969696969696
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)12:3311575757575757575757576767780
K. hút TB Trường Nam12:3311075757575757575757676777980
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559975757575757575757677777880
K. Vườn Thần 112:359384858585858585868686868686
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)12:3411980818282838383838382807773
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ12:369685858585858585858585858585
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)12:3578797979797979797979787876
K. Mỹ Khê12:359788888888888888888888888888
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)12:3211980808080797979797979797979
K. Vân Quang 312:329385858585858585858585858585
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)12:3411674747473737372727272727272
K. Đức Phong 112:3310182828282828282828282828282
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)12:3411574747373737272727272727272
K. Minh Tân12:3511780808080808080808080808080

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
04/04/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy -0.20.2-0.2
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       03/04/202602/04/202601/04/202631/03/202630/03/202629/03/2026
1TB Thụy Hương
10106:15-16:23=(10h08')
10h8'
10:18-16:45=(6h27')
06:15-10:14=(3h59')
10h26'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10100:00-17:04=(17h04')
17h4'
00:00-24:00=(24h00')
24h0'
00:00-24:00=(24h00')
24h0'
00:00-24:00=(24h00')
24h0'
06:07-24:00=(17h52')
17h52'
4Phù Niệm
10114:39-15:56=(1h17')
13:57-14:37=(0h40')
09:05-13:35=(4h30')
05:54-09:00=(3h06')
9h33'
06:12-13:46=(7h35')
7h35'