Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
09/03/2026
TG GT 12:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:0010:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)18:445273737373737373737374737373
Đa Độ (HL)18:4711691919192929292919191929292
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt18:4510884848484848484848484848484
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)18:4511386868686868686868686868686
S.Văn Úc (HL)18:44153632272017131065-1-2-4-6
4Cống Mai DươngS. Văn Úc18:4515342826201816131185421
K. Mai Dương18:489893939393939393939393939393
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)18:4411591919191919191919192929292
K. Cống Cau18:466798989898989898989898989898
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)18:4711791919191919191919292929292
K. Cộng Sản18:448618210010110110110110110110110052123100
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)18:4612395959595959595959596969696
K. Quang Hưng 218:46102108108108108108108108108108108108108108
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)18:4711489898989898989898989898989
K. Ngọc Chử18:47111108108108108108108108108108108108108108
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)18:45120
K. Vườn Thần 218:45109
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)18:4511588888888888888888888888888
K. hút TB Trường Nam16:04110104104104104104104104104104104104104
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559990909090909090909090919190
K. Vườn Thần 118:469398989899989899999999999999
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)18:4511994949494949494949494949494
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ18:449891919191919191919191919191
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)18:4611790919090919091919191919191
K. Mỹ Khê18:4696102102102102102102102102102102102102102
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)18:4411953535353535353535353535353
K. Vân Quang 318:4492
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)18:4511584848484848484848484848484
K. Đức Phong 118:459891919191919191919191919191
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)18:4511589898989898989898989898989
K. Minh Tân18:4611691909090919090909091919191

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
09/03/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       08/03/202607/03/202606/03/202605/03/202604/03/202603/03/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101