Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
07/08/2024
TG GT 12:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)16:085278777674747474747575767676777777
Đa Độ (HL)16:1027873737171717171717373737373737373
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt16:0810953535250484643434445454545454647
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)16:1111351494847464646464746474746403430
S.Văn Úc (HL)16:09-25143363123171283-1-6-10-12-13-15-21
4Cống Mai DươngS. Văn Úc16:109
K. Mai Dương16:10971021041046710410410466510463210210410210210467
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)16:1013680-4878763437575767577777576787879
K. Cống Cau16:106898999899100152101101142101100102103103103103
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)16:1011859585757565555555556565556565758
K. Cộng Sản16:0886113113113113113113113113114114114114114114114114
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)16:1012477767675757373747375757375747676
K. Quang Hưng 216:0910174747474737373747475757575767777
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)16:11115747475747373737373737474747423474
K. Ngọc Chử16:11110100100100100100100100100100100100100100100100
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)16:0812066666666666666666666666666666666
K. Vườn Thần 216:09110102102102102102102102102102102102102102102102102
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)16:0911572727171717271717171727272727271
K. hút TB Trường Nam16:04110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559981818181818181818181818181818181
K. Vườn Thần 116:0993111111111111111111112112112112112112112112112112
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)16:1011955545453514947464647474747474849
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ16:099895959595959595959595959595959595
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)16:116553525251494846444340404041424344
K. Mỹ Khê16:119741414142424343434445454647484950
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)16:0811948474746454443424038363333343536
K. Vân Quang 316:089218181920202122232426272829303132
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)16:0911649484747464544444340393836373738
K. Đức Phong 116:0910085868687878787878888898989898989
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)16:0911547464544434342424242423938383023
K. Minh Tân16:1011769697070717171717272727273737373

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
07/08/2024
      06/08/2024
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       06/08/202405/08/202404/08/202403/08/202402/08/202401/08/2024
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10114:36-14:36=(0h01')
06:42-08:57=(2h14')
2h15'
13:51-13:51=(0h01')
13:25-13:25=(0h01')
13:21-13:23=(0h02')
12:42-12:43=(0h01')
06:36-09:25=(2h49')
2h54'
20:31-20:31=(0h01')
3Xuân chiếng 2
10121:14-21:16=(0h02')
21:03-21:05=(0h02')
20:39-20:41=(0h02')
20:04-20:06=(0h02')
19:48-19:50=(0h02')
19:31-19:33=(0h02')
18:20-18:22=(0h02')
18:06-18:08=(0h02')
17:43-17:45=(0h02')
17:20-17:23=(0h02')
16:57-17:00=(0h03')
16:28-16:30=(0h02')
15:28-15:29=(0h02')
14:33-14:36=(0h02')
14:17-14:19=(0h02')
14:03-14:05=(0h02')
13:37-13:39=(0h02')
13:23-13:25=(0h02')
11:56-11:58=(0h02')
11:08-11:09=(0h02')
10:43-10:44=(0h02')
10:38-10:40=(0h02')
10:21-10:22=(0h02')
10:15-10:17=(0h02')
09:37-09:39=(0h02')
09:27-09:29=(0h02')
08:51-08:52=(0h02')
08:25-08:27=(0h02')
07:57-07:59=(0h02')
07:32-07:35=(0h02')
07:26-07:28=(0h02')
1h3'
09:26-09:28=(0h02')
4Phù Niệm
10105:29-10:41=(5h12')
5h12'
10:46-12:13=(1h28')
1h28'