Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
30/01/2027
TG GT 11:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)06:09116
Đa Độ (HL)06:11119
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt06:13111
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)06:12115
S.Văn Úc (HL)06:1287
4Cống Mai DươngS. Văn Úc06:09107
K. Mai Dương06:12102
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)06:08118
K. Cống Cau06:1265
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)06:12119
K. Cộng Sản06:1181
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)06:08124
K. Quang Hưng 206:12101
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)06:13116
K. Ngọc Chử06:13110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)06:12120
K. Vườn Thần 206:11111
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)06:11115
K. hút TB Trường Nam06:11107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 104:3490
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)06:08120
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ06:10103
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)06:12120
K. Mỹ Khê06:1297
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)06:11120
K. Vân Quang 306:1193
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)06:12118
K. Đức Phong 106:12101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)06:13117
K. Minh Tân06:12118

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
30/01/2027
      29/01/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       29/01/202728/01/202727/01/202726/01/202725/01/202724/01/2027
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101