Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
08/01/2027
TG GT 11:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)23:3176
Đa Độ (HL)23:32315
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt23:32110
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)23:32114
S.Văn Úc (HL)23:3159
4Cống Mai DươngS. Văn Úc23:3273
K. Mai Dương23:32104
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)23:31120
K. Cống Cau23:3380
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)23:34123
K. Cộng Sản23:3195
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)23:33124
K. Quang Hưng 223:3499
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)23:34117
K. Ngọc Chử23:34115
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)23:33121
K. Vườn Thần 223:31112
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)23:31118
K. hút TB Trường Nam23:32114
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 123:33107
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)23:32122
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ23:31102
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)23:33120
K. Mỹ Khê23:3391
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)23:34121
K. Vân Quang 323:3486
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)23:32118
K. Đức Phong 123:32100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)23:32117
K. Minh Tân23:33119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
08/01/2027
      07/01/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       07/01/202706/01/202705/01/202704/01/202703/01/202702/01/2027
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101