Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
23/12/2026
TG GT 11:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)21:0875
Đa Độ (HL)21:08123
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt21:11116
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)21:11118
S.Văn Úc (HL)21:0943
4Cống Mai DươngS. Văn Úc21:1060
K. Mai Dương21:1289
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)21:13122
K. Cống Cau21:1063
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)21:10123
K. Cộng Sản21:0899
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)21:10129
K. Quang Hưng 221:1094
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)21:11120
K. Ngọc Chử21:11110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)21:12126
K. Vườn Thần 221:13101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)21:13120
K. hút TB Trường Nam21:10105
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 121:1299
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)21:11124
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ21:1188
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)21:11124
K. Mỹ Khê21:1189
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)21:12124
K. Vân Quang 321:1284
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)21:09122
K. Đức Phong 121:09100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)21:12120
K. Minh Tân21:11119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
23/12/2026
      22/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       22/12/202621/12/202620/12/202619/12/202618/12/202617/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101