Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
12/12/2026
TG GT 11:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)11:47122
Đa Độ (HL)11:45199
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt11:46112
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)11:46115
S.Văn Úc (HL)11:47127
4Cống Mai DươngS. Văn Úc11:46133
K. Mai Dương11:4687
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)11:44118
K. Cống Cau11:4845
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)11:44119
K. Cộng Sản11:4798
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)11:44126
K. Quang Hưng 211:4793
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)11:45117
K. Ngọc Chử11:45111
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)11:45122
K. Vườn Thần 211:45100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)11:37117
K. hút TB Trường Nam11:35105
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 111:4598
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)11:46121
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ11:4688
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)11:44108
K. Mỹ Khê11:4489
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)11:45120
K. Vân Quang 311:4583
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)11:47118
K. Đức Phong 111:47100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)11:44117
K. Minh Tân11:48112

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
12/12/2026
      11/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       11/12/202610/12/202609/12/202608/12/202607/12/202606/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101