Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
09/12/2026
TG GT 11:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:0008:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)03:48-2
Đa Độ (HL)03:49121
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt03:49115
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)03:48117
S.Văn Úc (HL)03:46-4
4Cống Mai DươngS. Văn Úc03:50-3
K. Mai Dương03:5088
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)03:47121
K. Cống Cau03:5032
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)03:47122
K. Cộng Sản03:5098
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)03:47128
K. Quang Hưng 203:4890
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)03:47119
K. Ngọc Chử03:47111
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)03:50125
K. Vườn Thần 203:46101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)03:50119
K. hút TB Trường Nam03:47104
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 103:4999
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)03:47123
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ03:4888
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)03:47121
K. Mỹ Khê03:4788
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)03:48122
K. Vân Quang 303:4884
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)03:46120
K. Đức Phong 103:46100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)03:46119
K. Minh Tân03:49112

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
09/12/2026
      08/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       08/12/202607/12/202606/12/202605/12/202604/12/202603/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101