Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
28/11/2026
TG GT 11:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)19:3688
Đa Độ (HL)19:37126
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt19:37120
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)19:35123
S.Văn Úc (HL)19:3645
4Cống Mai DươngS. Văn Úc19:3466
K. Mai Dương19:3673
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)19:36124
K. Cống Cau19:34104
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)19:35125
K. Cộng Sản19:3697
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)19:33132
K. Quang Hưng 219:3690
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)19:35123
K. Ngọc Chử19:35110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)19:37128
K. Vườn Thần 219:35100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)19:37124
K. hút TB Trường Nam19:35103
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 119:3598
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)19:32128
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ19:3797
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)19:33126
K. Mỹ Khê19:3389
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)19:34128
K. Vân Quang 319:3485
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)19:37126
K. Đức Phong 119:37100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)19:35122
K. Minh Tân19:35111

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
28/11/2026
      27/11/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       27/11/202626/11/202625/11/202624/11/202623/11/202622/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101