Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
26/11/2026
TG GT 11:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)21:2657
Đa Độ (HL)21:28124
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt21:30119
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)21:28121
S.Văn Úc (HL)21:2712
4Cống Mai DươngS. Văn Úc21:2729
K. Mai Dương21:2981
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)21:26123
K. Cống Cau21:2787
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)21:28125
K. Cộng Sản21:2698
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)21:28132
K. Quang Hưng 221:2892
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)21:28168
K. Ngọc Chử21:28109
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)21:29128
K. Vườn Thần 221:26100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)21:28123
K. hút TB Trường Nam21:25103
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 121:2998
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)21:28127
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ21:2789
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)21:29125
K. Mỹ Khê21:2989
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)21:30126
K. Vân Quang 321:3085
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)21:27123
K. Đức Phong 121:27100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)21:26122
K. Minh Tân21:27111

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
26/11/2026
      25/11/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       25/11/202624/11/202623/11/202622/11/202621/11/202620/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101