Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
15/11/2026
TG GT 11:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)05:319
Đa Độ (HL)05:32115
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)05:31114
S.Văn Úc (HL)05:3436
3Cống Mai DươngS. Văn Úc05:3027
K. Mai Dương05:3096
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)05:30114
K. Cống Cau05:31106
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)05:32116
K. Cộng Sản05:3362
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)05:30122
K. Quang Hưng 205:3283
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)05:32113
K. Ngọc Chử05:32110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)05:31120
K. Vườn Thần 205:30100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)05:33114
K. hút TB Trường Nam05:32103
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 105:3375
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)05:30117
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ05:31116
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)05:31116
K. Mỹ Khê05:3189
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)05:32119
K. Vân Quang 305:3185
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)05:34116
K. Đức Phong 105:3498
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)05:30115
K. Minh Tân05:33108

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
15/11/2026
      14/11/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       14/11/202613/11/202612/11/202611/11/202610/11/202609/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101