Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.70.81.11.51.92.32.62.93.23.43.53.53.53.43.12.92.52.21.81.51.21.10.90.910:003.500:000.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
15/11/2026
TG GT 11:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)22:4011
Đa Độ (HL)22:35118
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)22:39116
S.Văn Úc (HL)22:40-49
3Cống Mai DươngS. Văn Úc22:39-28
K. Mai Dương22:3990
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)22:39118
K. Cống Cau22:36107
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)22:37119
K. Cộng Sản22:3996
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)22:36126
K. Quang Hưng 222:3983
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)22:37117
K. Ngọc Chử22:37110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)22:39123
K. Vườn Thần 222:39101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)22:36117
K. hút TB Trường Nam22:40102
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 122:3990
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)22:36120
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ22:35119
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)22:37120
K. Mỹ Khê22:3789
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)22:38121
K. Vân Quang 322:3885
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)22:36119
K. Đức Phong 122:3698
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)22:36118
K. Minh Tân22:38107

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
15/11/2026
      14/11/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       14/11/202613/11/202612/11/202611/11/202610/11/202609/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101