Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
10/11/2026
TG GT 11:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)14:27140
Đa Độ (HL)14:28135
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt14:28112
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)14:27115
S.Văn Úc (HL)14:28129
4Cống Mai DươngS. Văn Úc14:28141
K. Mai Dương14:2788
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)14:29132
K. Cống Cau14:2853
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)14:29134
K. Cộng Sản14:2798
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)14:29132
K. Quang Hưng 214:3093
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)14:29128
K. Ngọc Chử14:29110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)14:30126
K. Vườn Thần 214:31100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)14:27124
K. hút TB Trường Nam14:29105
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 114:2898
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)14:28124
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ14:2888
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)14:29120
K. Mỹ Khê14:2989
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)14:30121
K. Vân Quang 314:3083
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)14:28118
K. Đức Phong 114:28100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)14:30117
K. Minh Tân14:28112

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
10/11/2026
      09/11/202608/11/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       09/11/202608/11/202607/11/202606/11/202605/11/202604/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101