Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
08/11/2026
TG GT 11:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)02:4169
Đa Độ (HL)02:39120
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt02:41111
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)02:42117
S.Văn Úc (HL)02:3656
4Cống Mai DươngS. Văn Úc02:4272
K. Mai Dương02:39107
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)02:41119
K. Cống Cau02:3478
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)02:35120
K. Cộng Sản02:3684
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)02:38124
K. Quang Hưng 202:38102
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)02:35117
K. Ngọc Chử02:35114
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)02:39121
K. Vườn Thần 202:42115
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)02:42117
K. hút TB Trường Nam02:39115
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 102:40107
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)02:38122
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ02:42107
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)02:39121
K. Mỹ Khê02:3995
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)02:42123
K. Vân Quang 302:4289
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)02:37120
K. Đức Phong 102:37101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)02:38117
K. Minh Tân02:37120

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
08/11/2026
      07/11/202606/11/202605/11/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h
1 Trụ sở công ty ----1.62.40.26.80.23.60.40.41
2 Trạm Trung Trang ----0.85.620.40.22.21.60.22.43.2
3 Trạm Kiến Thụy ----0.24.60.80.20.23.411.21.20.40.60.80.20.81
4 Trạm Đồ Sơn ----4.410.20.80.22.41.20.80.40.20.20.61.6
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       07/11/202606/11/202605/11/202604/11/202603/11/202602/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10100:08-00:10=(0h02')