Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
04/11/2026
TG GT 11:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:2006:1006:0005:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)08:4496969389858175726864595448433832282318
Đa Độ (HL)08:42115115115114114114116114196193115115115
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)08:45112112112112112112112112113113113113113113113113113113113
S.Văn Úc (HL)08:451151121081051029995938985817672706561575348
3Cống Mai DươngS. Văn Úc08:441131131091061019994908481767468666156494738
K. Mai Dương08:4496969696969696969696969696969696969696
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)08:4111411411311411411411411394113121115129114114114114114114
K. Cống Cau08:44106106106106106106106106106106106106106106106106106106106
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)08:45115115115115115115115115115115115115115115115115115116116
K. Cộng Sản08:4467676666656564636363636362626262626262
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)08:41121121121122122122121121122122121122121122121122122122122
K. Quang Hưng 208:42838383-58828283838483828384838483838383
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)08:413013011121131131137911311211311263113113113113113113113
K. Ngọc Chử08:4111011010911011110910911011011111011011011011211064110111
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)08:45119119119119119119119119119119119119119119119119119119119
K. Vườn Thần 208:41100100100100100100100100100100100100100100100100100100100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)08:44113113113113113113113113113113113114113114114113114114114
K. hút TB Trường Nam08:43103103103103103103103103103103103103103103103103103103103
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 108:4370707071717171717171717272737373737474
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)08:40116116116116116116116116116116116117116116117117117117117
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ08:42115115115115115115115115115116116116116116116116116116116
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)08:411161161158211511511611611611511650117116116116116117147
K. Mỹ Khê08:4189898889898989898989898989898989898989
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)08:42119119119119119119119119119119119119119119119119119119119
K. Vân Quang 308:4284848484848484848484848484848484848484
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)08:45114114114114114115115115115115115115115115115116115115
K. Đức Phong 108:45989898989898989898989898989898989898
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)08:41113113113113113114114114114114114114114114114114114114115
K. Minh Tân08:44108108108108108108108108108108108108108108108108108108108

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
04/11/2026
      03/11/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h
1 Trụ sở công ty -6.46.4-0.46
2 Trạm Trung Trang -1.81.8-10.8
3 Trạm Kiến Thụy -1.21.2-0.21
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       03/11/202602/11/202601/11/202631/10/202630/10/202629/10/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101