Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
30/09/2026
TG GT 11:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)16:1115972747779838489919699102104107109112
Đa Độ (HL)16:0951106106106106106106107107108108110111111111111
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt16:15116103103103103103103103103103103103103103103103
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)16:12121104104105105105106106106106105105105105105105
S.Văn Úc (HL)16:11114394143454851555660636768727578
4Cống Mai DươngS. Văn Úc16:141425156596769737780828587919497100
K. Mai Dương16:1397
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)16:12130108107107107106106109106141110110111112111124
K. Cống Cau16:14108828282828282828282828281818181
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)16:15133108108108108108109109110110111112113113113113
K. Cộng Sản16:1190989898989898989898989898989898
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)16:12140114114114114114115116116116117117118118118119
K. Quang Hưng 216:149010410510310310510510710210313610310396102104
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)16:1512710510510510510510610710731108108109110110110
K. Ngọc Chử16:1511091906308989127888989908990898990
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)16:11135110110111111111111111112113114114114114116116
K. Vườn Thần 216:14100105105105105105105105105105105105105105105105
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)16:11132106106106106106107107107108108108109109111111
K. hút TB Trường Nam16:14103908987878586878788888989909192
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599107107107107107108108109109109109110110111112
K. Vườn Thần 116:1394999999999999999999999999999999
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)16:12131110111111110110110110110111111111111112112112
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ16:11103109110110110110110110110110110110110110110110
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)16:1312710911010910911011083110109109110109110109110
K. Mỹ Khê16:1388989898989898989898989898989898
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)16:14129110110110110110111111111111111111111111111111
K. Vân Quang 316:1484949494939493939493939393939393
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)16:11125107108108108108108108108108109109108108108108
K. Đức Phong 116:1110110110010110010010010010010010010010010010099
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)16:14119102102102102102102103103103103103103103103102
K. Minh Tân16:1210910010010010010010010010099999999999998

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
30/09/2026
      29/09/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       29/09/202628/09/202627/09/202626/09/202625/09/202624/09/2026
1TB Thụy Hương
10114:23-17:54=(3h30')
06:01-12:00=(5h59')
9h29'
14:33-18:00=(3h27')
05:47-11:52=(6h05')
9h32'
15:05-17:36=(2h32')
14:25-14:56=(0h32')
09:55-11:30=(1h35')
05:43-09:52=(4h09')
8h48'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10107:12-11:26=(4h14')
4h14'
07:59-11:11=(3h12')
05:46-07:43=(1h57')
5h9'
4Phù Niệm
101