Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
17/09/2026
TG GT 11:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)07:3855176176176176176176175175175175175175175175175
Đa Độ (HL)07:37119139143149153151157183177177176176177180176175
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt07:39114124125125123120120118117114113110109108107106
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)07:39117122121120117115113112111110108106105104102101
S.Văn Úc (HL)07:3671145146149152154157160163165168169169169170171
4Cống Mai DươngS. Văn Úc07:4072171174176179181182182183184185186188188188188
K. Mai Dương07:4087118118117117117117117116114114112112112112112
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)07:38119141145150151154174173172172172172172172172171
K. Cống Cau07:392810510410410410310210110099999999989898
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)07:40120143147151154155177177175175175175175175174
K. Cộng Sản07:4198110110110110110109108107107107107106106106106
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)07:38126150153157159170176175174173173173173173173172
K. Quang Hưng 207:4091
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)07:40117142144148149165171170169168307168169156168167
K. Ngọc Chử07:401109293939392936289293949292939493
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)07:39124148148148154154154155152151150148148147147146
K. Vườn Thần 207:38100147147147147147146142140140140140140140140
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)07:41118145145146152152152151150148147146146145144144
K. hút TB Trường Nam07:38104125125125124124124124123122121121121120119119
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599144144149148148148148148146145144144143143142
K. Vườn Thần 107:4198
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)07:39122134134134133130130128127126123122121120119118
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ07:3988127127127127128128128127124117115115115115115
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)07:38120128126127127126186121119115115113112111111109
K. Mỹ Khê07:3889111111111110110108107105105105105104104104104
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)07:39121128127126125124124125117116115113112111110109
K. Vân Quang 307:3984999898989897959494939393939392
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)07:37119125124123122120118117113112111109108107106
K. Đức Phong 107:37100115115115115115115114105101101101101101101100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)07:38119118117116114113112110108108105104103102102102
K. Minh Tân07:39112122121121120120120120112111109107106105103102

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
17/09/2026
      16/09/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h
1 Trụ sở công ty -26.8125.80.20.43.213.40.21
2 Trạm Trung Trang -21.66.814.80.4310.20.20.20.40.85.40.2
3 Trạm Kiến Thụy -32.40.232.20.2124.81.20.2
4 Trạm Đồ Sơn -19.24.2150.21.23.29.20.22.61.6
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       16/09/202615/09/202614/09/202613/09/202612/09/202611/09/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10105:56-12:59=(7h03')
7h3'
06:29-15:58=(9h29')
9h29'
4Phù Niệm
101