Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
27/07/2026
TG GT 11:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)21:3082109105999692878378716458524338322623
Đa Độ (HL)21:30117108103989491887767686665636261616264
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt21:341105454545454545454545454545454535353
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)21:341145757575757585858585858585858595959
S.Văn Úc (HL)21:307013513012512011310610094918681767166615650
4Cống Mai DươngS. Văn Úc21:318313613312612111410810299928781777167595243
K. Mai Dương21:34919087858177757269656259555247433733
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)21:30117104100959087836665656463636363636363
K. Cống Cau21:33817877777574727272727272737374757677
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)21:34118103100939085816464636261616161616161
K. Cộng Sản21:3098403712133322927262322212121212121-393
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)21:321249691868277646464646464646464646464
K. Quang Hưng 221:33949895918882777366625750454035322823
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)21:341169490858176625959595959585858585959
K. Ngọc Chử21:3410983848385117848484834184848554858485
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)21:321217979777569696969696868686868686868
K. Vườn Thần 221:30101113113113113113113113113113113113114114114114114114
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)21:301167472706459595959595958585858585858
K. hút TB Trường Nam21:31107101101101101101101101101101101101101102102102102102
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:55997472696161616060606160616060616161
K. Vườn Thần 121:32996866655555555555555555555555555555
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)21:321206565656565656565656565656464646464
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ21:31946262626262626262626262626261606060
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)21:331196261616161626161616261616161616162
K. Mỹ Khê21:3390
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)21:3412063636363646464646464646464646464
K. Vân Quang 321:348553504745423937343128252219151311
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)21:311186161616161616161616161616161616161
K. Đức Phong 121:311008484848484848484848484848484848484
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)21:32117
K. Minh Tân21:321197575757575757575757575757575757575

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
27/07/2026
      26/07/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang -2.4-2.4
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       26/07/202625/07/202624/07/202623/07/202622/07/202621/07/2026
1TB Thụy Hương
10114:23-18:53=(4h29')
05:43-11:40=(5h57')
10h26'
16:32-18:29=(1h58')
14:45-16:22=(1h38')
05:47-12:39=(6h52')
10h28'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10116:09-17:52=(1h42')
15:43-16:08=(0h26')
15:39-15:42=(0h03')
13:12-15:19=(2h06')
4h17'
4Phù Niệm
10114:29-16:03=(1h34')
1h34'
06:45-07:56=(1h11')
05:40-06:38=(0h58')
2h9'