Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
21/04/2026
TG GT 11:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)18:2251-43-45-48-50-51-51-52-52-52-52-51-52-50-49-48-47-45-43-41-41-41-37-37-37-33-33-32-31-27-27-27-20-19-16
Đa Độ (HL)18:2011852535455565657596060626264656667686970717273747575767879808182838485
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt18:2211233323228293031323335363637383941424445464750515253555657585960616263
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)18:21116323232323333323232292319134-27-27-26-26-25-24-23-23-22-21-20-19-18-18-15-15-15-12-12-10
S.Văn Úc (HL)18:2257-12-19-27-37-44-53-58-68-70-77-86-81-83-104-84-83-81-87-91-84-89-84-89-90-82-88-83-84-80-82-76-82-78-78
4Cống Mai DươngS. Văn Úc18:2259-19-29-34-42-48-54-58-62-62-66-66-66-66-66-67-66-66-66-66-65-65-64-61-59-58-54-48-43-37-32-29-31-56-53
K. Mai Dương18:2399-20-26-34-40-47-51-56-59-62-64-67-67-67-67-67-67-67-66-66-66-64-62-60-55-49-36-25-683146719192
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)18:22118545657575859586146646464666668-2366970707273217767577798080828283-3084107
K. Cống Cau18:2357616363646565666768687070717173737474757677777879808182838484868687
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)18:20120535455555757595960616263646566676969-57172737576777879808283848587
K. Cộng Sản18:2268101213151618192123252728303233353739414344474950535557596062646869
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)18:1912455565759606162626364656667686970717273747576777880818384868789899092
K. Quang Hưng 218:211001071061081071071061081061071071071069610658107107107107107126107108107108108107107107108107108107137
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)18:201175051515254545556575759606162646410980676870707173731467676777980818283
K. Ngọc Chử18:201125556575758596061636493656667866767686667671336767676767676767676712968
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)18:2112059596061616364656567676970717273737575767677787980818283848586878990
K. Vườn Thần 218:2311497969797979797979797979797979797979797979797969697979697979697979797
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)18:22116495051525253555556575860606163646566676870717273747576777880818284
K. hút TB Trường Nam18:2310545454647484950515253545557585960616263656667686971737475767879808182
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:55994848484848484848484848484848484848484848484848484848484848484848
K. Vườn Thần 118:228985868687878989909090919292939494959696969697979797979797979797979797
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)18:2312243424140404142434445474849505252535456575859606263646465666869707172
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ18:2210089898990909090909191919292929292939393939394949494959595959595959595
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)18:191213837363433323131323435353737384141434546474849515253545657585961
K. Mỹ Khê18:19967373747474757575767676777777787979798080818181818282828383838283
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)18:2112141404039373633323234343435363738394042434445464749505152545557596162
K. Vân Quang 318:2192172172173173174174174175175175176176176177177177178178179179179180180180181181181182182182182182182182
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)18:2311932313029282725242222232425272829303132343536373840414244454748495152
K. Đức Phong 118:2310192929292929292929292929292929292929292929292929292929292929292929292
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)18:23117313131313131312925232211991011121415161718192021232425272830313234
K. Minh Tân18:2211975757575757576767676777777777878787879797979797979797979797979797979

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
21/04/2026
      20/04/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----0.2
4 Trạm Đồ Sơn -0.20.2-0.20.20.20.20.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       20/04/202619/04/202618/04/202617/04/202616/04/202615/04/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10115:29-16:30=(1h01')
14:11-15:28=(1h17')
2h18'
3Xuân chiếng 2
10106:24-16:50=(10h26')
10h26'
06:40-16:37=(9h57')
9h57'
4Phù Niệm
10118:22-18:25=(0h02')
05:48-13:44=(7h56')
7h56'
19:00-19:03=(0h02')
10:55-10:56=(0h01')
0h3'