Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
28/12/2025
TG GT 11:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)17:0952137137137137137137137137138137136135135134133132131131128127126125124
Đa Độ (HL)17:06117106106103103104103104104104103101102107107105106103102103102102103103
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt17:09108112112112112112112113113113113113113113113114113114113113113113114114113
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)17:08113104104104104105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105
S.Văn Úc (HL)17:090104106108110112115116119120121123123125125126126126126126126125125124123
4Cống Mai DươngS. Văn Úc17:099125128129132133134135135135135135135135135135135135135134134132132130130
K. Mai Dương17:0797466467466466467466467466466466466466466466467467467466467466466467467466
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)17:08115108108108108108108108108108108108108108108109109109109109109109109109
K. Cống Cau17:1069979797979797979797979797979797979797979797979797
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)17:07118106106106106106106106106106106106106106106106107186107107107100107107107
K. Cộng Sản17:0886114114114114114114114114114114114114114114114115114114114114115114115114
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)17:10124111111111111111111111111111111111111111111111111111112112112112112112112
K. Quang Hưng 217:10101106106107107107107107107107107107107107107106106106107107106107106106107
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)17:07115110110110110110110110110110111110110110111110111110111373111111111111111
K. Ngọc Chử17:07110373737373737783737373737373737373756373750373737
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)17:08120
K. Vườn Thần 217:10110113113113113113113113113114114114114114114114114114114114114114114114114
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)17:09115105105
K. hút TB Trường Nam16:041109392919190908988898990919293959495969899100101101102
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106107107107107
K. Vườn Thần 117:1093102102102102102102102102102102102102103103103103103103103103103103103103
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)17:10119113113113113113113113113113113113113113113113113113113113113113113113114
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ17:0998909090909090909090909090909090909090909090909090
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)17:06117108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108
K. Mỹ Khê17:06968686868686868686868686868686868686868686868686
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)17:08119108108108108108108108108108108108109108109109109109109109109109109109109
K. Vân Quang 317:0892107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)17:09116108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108
K. Đức Phong 117:0998989898989898989898989898989898989898989899999999
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)17:10115106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106107107107107
K. Minh Tân17:10116

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
28/12/2025
      27/12/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       27/12/202526/12/202525/12/202524/12/202523/12/202522/12/2025
1TB Thụy Hương
10106:12-15:57=(9h45')
9h45'
09:53-17:28=(7h35')
06:14-09:48=(3h33')
11h8'
2Ngọc Chử
10107:01-11:20=(4h19')
4h19'
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10112:32-15:23=(2h51')
2h51'