Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
11/11/2025
TG GT 11:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)16:3952237239239239239238238236234233231230228226
Đa Độ (HL)16:40117191192192193192195191189189186185185186
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt16:40108126125122121119119117116114114112111110109107104
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)16:401131091081071041031011009896959391908887
S.Văn Úc (HL)16:39-1198207210213218221225228231232234236239242246248
4Cống Mai DươngS. Văn Úc16:439
K. Mai Dương16:4297109109393109109109109109109109109109109109109109
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)16:40116
K. Cống Cau16:4268979796969696969595959595949494
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)16:43118188189188188187187186186185184183182181181178
K. Cộng Sản16:38861001009999999899989797979696639596
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)16:40124186186186185185184184183182181180179178177175175
K. Quang Hưng 216:42102101101101101101100100100100100100100100100100100
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)16:43115188188188187186186185185184184133181180179152
K. Ngọc Chử16:43110373737373737373737373737373737
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)16:40120169168167167166165164164162161160159157156155153
K. Vườn Thần 216:40110110108108106106105105105104104104104103104103
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)16:39115162162161160159158157156155153152151150148147
K. hút TB Trường Nam16:04110113112112112111111111110110109109109109108108
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599162161160159159158157155154153151150149147146
K. Vườn Thần 116:4293
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)16:40119129127126125124122122119117116115112111109107
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ16:399893939393939393939393939393939393
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)16:41117
K. Mỹ Khê16:4196939393939393939393939393939393
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)16:38119115113112112110108106105103101999896949391
K. Vân Quang 316:3892
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)16:391161151131121101081071051041021009997959492
K. Đức Phong 116:39100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)16:40115
K. Minh Tân16:43116

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
11/11/2025
      10/11/202509/11/202508/11/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang -0.2-0.20.2
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       10/11/202509/11/202508/11/202507/11/202506/11/202505/11/2025
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101