Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
17/11/2024
TG GT 11:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:2010:1010:0009:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)17:2952656872768184879296100104110113
Đa Độ (HL)17:31117114114114114114114114114114114114114114
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt17:29108110111111111111111111111111111111111111
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)17:3211356586062677189110112112112112113
S.Văn Úc (HL)17:29121253136404457535861676976
4Cống Mai DươngS. Văn Úc17:289
K. Mai Dương17:3197102102102102102102102102102102102102102
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)17:28116116116116116116116116116116116116116116
K. Cống Cau17:3069
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)17:311189999100100-56101100100100100145100100
K. Cộng Sản17:29861101101101101107411099110110110110110
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)17:30124
K. Quang Hưng 217:3110171757881858686868686868686
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)17:311151091099411011010311010910939109109109
K. Ngọc Chử17:3111187868887878787878787878787
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)17:29120
K. Vườn Thần 217:30110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)17:29115118118118118118118118118118118118118118
K. hút TB Trường Nam16:04110112112112112112112112112112112112112112
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599112112112112112112112112112112112112112
K. Vườn Thần 117:3193101101101101101101101101101101101101100
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)17:30119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ17:299897979797979797979797979797
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)17:31118105112113113113113113113113114114114115
K. Mỹ Khê17:3196100100100100100100100100100100100100100
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)17:2811998102110111111111111111111111111111111
K. Vân Quang 317:289290909191919191919191919191
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)17:291169799102108110110110110111111111111111
K. Đức Phong 117:299894949494949494949494949494
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)17:301158889919395111115115115115115116116
K. Minh Tân17:31116104104104104104105105105105105104104104

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
17/11/2024
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       16/11/202415/11/202414/11/202413/11/202412/11/202411/11/2024
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10118:51-18:52=(0h01')
09:03-13:00=(3h56')
08:59-09:01=(0h03')
08:51-08:52=(0h02')
07:21-07:46=(0h25')
4h27'
19:19-19:20=(0h02')
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101