Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
16/02/2027
TG GT 10:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)14:1352
Đa Độ (HL)14:14118
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt14:15109
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)14:13113
S.Văn Úc (HL)14:139
4Cống Mai DươngS. Văn Úc14:1422
K. Mai Dương14:1397
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)14:15117
K. Cống Cau14:1368
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)14:14119
K. Cộng Sản14:1385
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)14:15124
K. Quang Hưng 214:15101
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)14:14116
K. Ngọc Chử14:14111
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)14:15120
K. Vườn Thần 214:14110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)14:13115
K. hút TB Trường Nam14:13110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 114:1493
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)14:14119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ14:1397
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)14:15117
K. Mỹ Khê14:1597
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)14:13119
K. Vân Quang 314:1392
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)14:14116
K. Đức Phong 114:14100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)14:14115
K. Minh Tân14:15117

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
16/02/2027
      15/02/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       15/02/202714/02/202713/02/202712/02/202711/02/202710/02/2027
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101