Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
15/01/2027
TG GT 10:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:2006:1006:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)16:3952
Đa Độ (HL)16:40117
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt16:40108
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)16:40113
S.Văn Úc (HL)16:39-1
4Cống Mai DươngS. Văn Úc16:399
K. Mai Dương16:3897
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)16:40116
K. Cống Cau16:3868
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)16:39118
K. Cộng Sản16:3886
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)16:40124
K. Quang Hưng 216:39101
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)16:39115
K. Ngọc Chử16:39112
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)16:40120
K. Vườn Thần 216:40110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)16:39115
K. hút TB Trường Nam16:04110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 116:3993
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)16:40119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ16:3998
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)16:36118
K. Mỹ Khê16:3696
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)16:38119
K. Vân Quang 316:3892
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)16:39116
K. Đức Phong 116:39100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)16:40115
K. Minh Tân16:40117

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
15/01/2027
      14/01/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       14/01/202713/01/202712/01/202711/01/202710/01/202709/01/2027
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101