Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
06/01/2027
TG GT 10:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)12:1983
Đa Độ (HL)12:11118
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt12:21111
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)12:22115
S.Văn Úc (HL)12:1987
4Cống Mai DươngS. Văn Úc12:2293
K. Mai Dương12:2188
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)12:21117
K. Cống Cau12:1972
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)12:20119
K. Cộng Sản12:1998
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)12:21125
K. Quang Hưng 212:2193
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)12:20117
K. Ngọc Chử12:20111
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)12:20122
K. Vườn Thần 212:22101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)12:23116
K. hút TB Trường Nam12:19106
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 112:2099
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)12:20121
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ12:2288
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)12:21118
K. Mỹ Khê12:2189
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)12:22120
K. Vân Quang 312:2284
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)12:20118
K. Đức Phong 112:20100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)12:20117
K. Minh Tân12:20119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
06/01/2027
      05/01/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       05/01/202704/01/202703/01/202702/01/202701/01/202731/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101