Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
31/12/2026
TG GT 10:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)19:1590
Đa Độ (HL)19:13117
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt19:13110
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)19:14113
S.Văn Úc (HL)19:1570
4Cống Mai DươngS. Văn Úc19:1490
K. Mai Dương19:1388
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)19:15116
K. Cống Cau19:1280
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)19:13118
K. Cộng Sản19:1598
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)19:12124
K. Quang Hưng 219:1494
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)19:13115
K. Ngọc Chử19:13110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)19:15121
K. Vườn Thần 219:14101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)19:15116
K. hút TB Trường Nam19:15106
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 119:1399
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)19:11120
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ19:1591
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)19:13118
K. Mỹ Khê19:1289
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)19:13120
K. Vân Quang 319:1385
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)19:11118
K. Đức Phong 119:11100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)19:11116
K. Minh Tân19:14119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
31/12/2026
      30/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       30/12/202629/12/202628/12/202627/12/202626/12/202625/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101