Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
30/12/2026
TG GT 10:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)02:5453
Đa Độ (HL)02:53120
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt02:53114
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)02:54117
S.Văn Úc (HL)02:535
4Cống Mai DươngS. Văn Úc02:5316
K. Mai Dương02:5688
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)02:54120
K. Cống Cau02:5367
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)02:54121
K. Cộng Sản02:5299
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)02:54127
K. Quang Hưng 202:54179
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)02:54118
K. Ngọc Chử02:54110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)02:56125
K. Vườn Thần 202:55101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)02:54119
K. hút TB Trường Nam02:56106
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 102:5699
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)02:55123
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ02:5588
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)02:52122
K. Mỹ Khê02:5289
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)02:55122
K. Vân Quang 302:5584
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)02:53120
K. Đức Phong 102:53100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)02:53119
K. Minh Tân02:55119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
30/12/2026
      29/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       29/12/202628/12/202627/12/202626/12/202625/12/202624/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101