Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
29/11/2026
TG GT 10:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:0008:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)09:29109
Đa Độ (HL)09:28114
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)09:29112
S.Văn Úc (HL)09:30135
3Cống Mai DươngS. Văn Úc09:33133
K. Mai Dương09:2996
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)09:31114
K. Cống Cau09:32106
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)09:29115
K. Cộng Sản09:2969
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)09:31121
K. Quang Hưng 209:3083
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)09:29112
K. Ngọc Chử09:29110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)09:29119
K. Vườn Thần 209:32100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)09:29113
K. hút TB Trường Nam09:28103
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 109:3270
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)09:31116
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ09:32115
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)09:3163
K. Mỹ Khê09:3189
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)09:32119
K. Vân Quang 309:3284
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)09:30114
K. Đức Phong 109:3098
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)09:31113
K. Minh Tân09:32108

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
29/11/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       28/11/202627/11/202626/11/202625/11/202624/11/202623/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101