Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
19/11/2026
TG GT 10:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)02:45-22
Đa Độ (HL)02:43119
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)02:45114
S.Văn Úc (HL)02:44-34
3Cống Mai DươngS. Văn Úc02:45-35
K. Mai Dương02:4596
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)02:45118
K. Cống Cau02:43107
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)02:44118
K. Cộng Sản02:4372
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)02:45124
K. Quang Hưng 202:4383
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)02:44115
K. Ngọc Chử02:44110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)02:42121
K. Vườn Thần 202:46100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)02:42115
K. hút TB Trường Nam02:46103
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 102:4581
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)02:42118
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ02:46117
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)02:45117
K. Mỹ Khê02:4589
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)02:41119
K. Vân Quang 302:4185
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)02:44116
K. Đức Phong 102:4498
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)02:44116
K. Minh Tân02:44108

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
19/11/2026
      18/11/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       18/11/202617/11/202616/11/202615/11/202614/11/202613/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101