Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
05/11/2026
TG GT 10:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)00:5710
Đa Độ (HL)00:56122
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt00:59117
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)00:58119
S.Văn Úc (HL)00:57-21
4Cống Mai DươngS. Văn Úc01:01-10
K. Mai Dương00:5988
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)00:57121
K. Cống Cau01:0051
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)01:00122
K. Cộng Sản00:5798
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)00:59129
K. Quang Hưng 200:5992
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)01:01120
K. Ngọc Chử01:01111
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)01:01126
K. Vườn Thần 200:57100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)00:59120
K. hút TB Trường Nam00:56104
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 101:0199
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)00:58124
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ00:5888
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)01:00122
K. Mỹ Khê01:0089
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)00:58124
K. Vân Quang 300:5884
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)00:58122
K. Đức Phong 100:58100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)00:57121
K. Minh Tân00:59112

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
05/11/2026
      04/11/202603/11/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h
1 Trụ sở công ty -3.23.2-0.230.46
2 Trạm Trung Trang ----10.8
3 Trạm Kiến Thụy -0.20.2-0.20.21
4 Trạm Đồ Sơn -0.80.8-0.60.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       04/11/202603/11/202602/11/202601/11/202631/10/202630/10/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101