Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
07/08/2026
TG GT 10:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)10:2363153151150148147145145143140137135133130
Đa Độ (HL)10:24119110110110109109110110110110109110109109110
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt10:24111
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)10:21116109109109109109109109109109109109109109109
S.Văn Úc (HL)10:2466142139137136137138137136134134132133134135
4Cống Mai DươngS. Văn Úc10:2168154154153153152149148147147147147147145141
K. Mai Dương10:24889595959594949494949494949493
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)10:20118109109109109109109109109109109109109109
K. Cống Cau10:23707575757575757574747474747474
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)10:23120111111111111111111111111111111111111111111
K. Cộng Sản10:23986666656565646464646363626262
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)10:20126114113114114114114114114114114114114114114
K. Quang Hưng 210:24159292928791919090898989888888
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)10:23117108108108108108108108108108108108108108108
K. Ngọc Chử10:2311111411311411411411388115154113114114115114
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)10:23123112112112112112112112112112112112112112112
K. Vườn Thần 210:21101122122122122122122122122122122122122122122
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)10:22117108108108108108108108108108108108108108
K. hút TB Trường Nam10:2310691919090899192939595979898
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599110110110110110110110110110110110110110110
K. Vườn Thần 110:22999090909090898988878787878787
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)10:20121246245246246246245245245246245245246245245
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ10:21889696969696969696969695959595
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)10:2312011211211212611211211211111211211211211197
K. Mỹ Khê10:23897777777777777676767675757575
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)10:22120116116116116116116116116116116116116116116
K. Vân Quang 310:21846665656564646363636262626161
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)10:24119111112112112112112112112112112112112112112
K. Đức Phong 110:241008383838383838383838383838283
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)10:20117111110111111111111111111
K. Minh Tân10:22119114114114114114114114114114114114114114114

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
07/08/2026
      06/08/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h
1 Trụ sở công ty -1.61.6-0.20.20.40.60.2
2 Trạm Trung Trang -27.80.227.60.2
3 Trạm Kiến Thụy -2-20.61.2
4 Trạm Đồ Sơn -16.210.45.80.20.40.61.41.61.422.22.42.20.80.40.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       06/08/202605/08/202604/08/202603/08/202602/08/202601/08/2026
1TB Thụy Hương
10114:17-14:42=(0h25')
07:17-11:02=(3h45')
06:41-07:07=(0h26')
06:32-06:36=(0h05')
4h41'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10113:08-17:59=(4h51')
4h51'
4Phù Niệm
10109:00-09:54=(0h54')
08:57-08:59=(0h02')
0h56'