Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
19/04/2025
TG GT 10:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:0008:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)14:4852-34-34-34-34-34-34-34-34-34-34-34-34-34
Đa Độ (HL)14:4919982828282828283838282828283
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt14:5210981818181818181828282828282
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)14:5011376767676767676777777767777
S.Văn Úc (HL)14:496-79-83-83-83-83-83-83-83-83-82-80-80
4Cống Mai DươngS. Văn Úc14:5019-69-69-68-69-69-68-68-67-66-65-64-63-62
K. Mai Dương14:499780808080808080808080808080
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)14:50116808023082808082828280818182
K. Cống Cau14:506877787980818283848586878990
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)14:5011880808080808080808080808081
K. Cộng Sản14:4886585962646568717275808285
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)14:5012482828282828282828282838383
K. Quang Hưng 214:511014654455566867
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)14:5011666848485848539858484848484
K. Ngọc Chử14:5015136135134-1129127221123122209117115114
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)14:52120
K. Vườn Thần 214:49110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)14:48115
K. hút TB Trường Nam14:49110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559979797979797979797979797979
K. Vườn Thần 114:519390909090909090919191919191
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)14:49119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ14:4897
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)14:5053787878787878787878787878
K. Mỹ Khê14:509746474849505153535455565859
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)14:48119808080808080808080808181
K. Vân Quang 314:4892
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)14:4911679797979797980818181818181
K. Đức Phong 114:4910173737373737373737373737374
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)14:4911578787878787878787878787878
K. Minh Tân14:51117

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
19/04/2025
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang -0.2-0.2
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       18/04/202517/04/202516/04/202515/04/202514/04/202513/04/2025
1TB Thụy Hương
10111:44-12:22=(0h37')
09:53-11:04=(1h11')
07:48-08:39=(0h51')
06:11-07:06=(0h56')
3h35'
17:35-18:09=(0h33')
15:45-16:49=(1h03')
14:06-15:03=(0h57')
11:35-12:23=(0h48')
09:28-10:30=(1h02')
08:20-08:58=(0h38')
07:56-08:17=(0h21')
06:05-07:00=(0h56')
6h18'
17:02-17:53=(0h50')
15:46-16:26=(0h40')
14:42-15:20=(0h38')
13:09-14:00=(0h51')
10:43-11:33=(0h50')
10:16-10:39=(0h24')
07:59-09:10=(1h11')
06:03-06:54=(0h51')
6h15'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10122:35-22:36=(0h01')
22:20-22:21=(0h01')
18:29-18:30=(0h01')
12:08-12:08=(0h01')
05:26-05:27=(0h01')
0h5'
22:45-22:45=(0h01')
15:29-16:05=(0h37')
13:21-15:19=(1h58')
12:00-13:14=(1h14')
06:41-11:50=(5h10')
04:30-04:31=(0h01')
02:20-02:20=(0h01')
00:55-00:55=(0h01')
9h3'
16:58-16:58=(0h01')
14:51-14:51=(0h01')
11:29-14:13=(2h44')
06:12-11:23=(5h11')
7h57'
06:57-17:42=(10h45')
06:20-06:20=(0h01')
05:30-05:30=(0h01')
04:29-04:30=(0h01')
03:29-03:30=(0h01')
02:29-02:30=(0h01')
10h50'
22:23-22:24=(0h01')
18:27-18:28=(0h01')
14:46-14:47=(0h01')
09:36-09:37=(0h01')
01:20-01:20=(0h01')
00:29-00:30=(0h01')
0h6'
21:34-21:34=(0h01')
14:01-14:02=(0h01')
09:10-09:10=(0h01')
08:15-08:15=(0h01')
07:20-07:20=(0h01')
05:49-05:50=(0h01')
00:38-00:39=(0h01')
0h7'
20:12-20:13=(0h01')
07:02-17:11=(10h09')
10h10'
4Phù Niệm
10109:13-13:55=(4h42')
05:30-09:10=(3h40')
8h22'
12:09-13:47=(1h38')
05:30-12:07=(6h37')
8h15'
05:35-13:55=(8h20')
8h20'