Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
01/12/2024
TG GT 10:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:0008:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)15:48528282909598103107111113120123130
Đa Độ (HL)15:50108100100100100100100100100100100100100100
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt15:4810997979797979797979797979797
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)15:5111399999999999999999999999999
S.Văn Úc (HL)15:49-137414143485457626570748286
4Cống Mai DươngS. Văn Úc15:5014
K. Mai Dương15:5097100100100100100100100100100100100100100
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)15:50116102102102103103103103103103103103103103
K. Cống Cau15:5068
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)15:501182628787868687878787868786
K. Cộng Sản15:488610535105105105105105105105105105106
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)15:50124
K. Quang Hưng 215:5110375757575757575757575757575
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)15:51115959695959548124959595969695
K. Ngọc Chử15:51111808079807981798180798014379
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)15:48120
K. Vườn Thần 215:49110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)15:49115105105105105105105105105105105105105105
K. hút TB Trường Nam15:49110108108108108108108108108108108108108108
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599101101101101101101101101101101101
K. Vườn Thần 115:5193102102102102102102102102102102102102102
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)15:5011998989898989898989898989898
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ15:499794949494949494949494949494
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)15:516499999999999999999999999999
K. Mỹ Khê15:519795959595959595959595959695
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)15:4811995959595959595959595959595
K. Vân Quang 315:489286868686868686868686868686
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)15:4911697979697979796979797969797
K. Đức Phong 115:4910091919191919191919191919191
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)15:49115102102102102102102102102101102102102102
K. Minh Tân15:4911797979797979797979797979797

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
01/12/2024
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       30/11/202429/11/202428/11/202427/11/202426/11/202425/11/2024
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10109:29-10:58=(1h28')
09:27-09:28=(0h02')
06:59-09:22=(2h23')
3h53'
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101