Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
28/11/2024
TG GT 10:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:0008:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)16:595257596163626565666868707071
Đa Độ (HL)16:56117107107107107107107107107107107107107107
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt16:57108101101101101101101101101101101101101101
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)16:56113106106106106106106106106106106106106106
S.Văn Úc (HL)16:59-138394142434548495151515354
4Cống Mai DươngS. Văn Úc16:599
K. Mai Dương16:5897100100100100100100100100100100100100100
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)16:58116108108108108108108108108108108108108108
K. Cống Cau16:5869
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)16:59118
K. Cộng Sản16:5886
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)16:55124
K. Quang Hưng 216:571017777777777348797753219777777
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)16:59115101102102102102102102102102102102102102
K. Ngọc Chử16:5911089891099089899089998990990
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)16:56120
K. Vườn Thần 216:55110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)16:54115111111111111111111111111111111111111111
K. hút TB Trường Nam16:04110107107107107107106106106106105105105104
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599107107107107107107107107107107107107
K. Vườn Thần 116:5793108109109109109109109109109108109109109
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)16:55119104104104104104104104104104104105104105
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ16:599895969595959595959595959596
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)16:56117105105105105105106106106106106106106106
K. Mỹ Khê16:569696969696969696969796969696
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)16:58119102102102102102102102102102102102102102
K. Vân Quang 316:5892878787878786878887878887
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)16:54116103103103103103103103103103103103103103
K. Đức Phong 116:549891919191919191919191919191
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)16:55115108108108108108108108108108108108108108
K. Minh Tân16:58116102102102102102102102102102102102102102

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
28/11/2024
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       27/11/202426/11/202425/11/202424/11/202423/11/202422/11/2024
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10109:29-10:58=(1h28')
09:27-09:28=(0h02')
06:59-09:22=(2h23')
3h53'
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101