Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
16/11/2024
TG GT 10:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:0008:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)17:195250535761646670747882879195
Đa Độ (HL)17:21117106106106106106106106106106106106106106
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt17:21108102102102102102102102102102102102102102
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)17:20113106106106106106106106106106106106106106
S.Văn Úc (HL)17:19-112141825303537404548535661
4Cống Mai DươngS. Văn Úc17:209
K. Mai Dương17:1997102102102102102102102102102102102102102
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)17:18116109109109109109109110110110110110110110
K. Cống Cau17:1869
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)17:1911893949394939494-5393949394192
K. Cộng Sản17:188611111111159111111111111111111111111111
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)17:20124
K. Quang Hưng 217:2210291919191919191919191919191
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)17:19115102102102102102102102102102102102102102
K. Ngọc Chử17:1911189908989898989898989898989
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)17:21120
K. Vườn Thần 217:20110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)17:19115112112112112112112112112112112112112112
K. hút TB Trường Nam16:04110114114114114114114114114114114114114114
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599107108107107108107108107107107107108
K. Vườn Thần 117:2293100100100100100100100989898989898
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)17:20119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ17:199897979797979797979797979797
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)17:21117107107107107107107107107107107107107107
K. Mỹ Khê17:2196100100100100100100100100100100100100100
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)17:18119103103103103104104103104104103104104104
K. Vân Quang 317:189291919191919191919191919191
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)17:19116104104104104104104104104104104104104104
K. Đức Phong 117:199894949494949494949494949494
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)17:20115109109109109109109109109109109109109109
K. Minh Tân17:22117104104104104104104104104104104104104104

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
16/11/2024
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       15/11/202414/11/202413/11/202412/11/202411/11/202410/11/2024
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10118:51-18:52=(0h01')
09:03-13:00=(3h56')
08:59-09:01=(0h03')
08:51-08:52=(0h02')
07:21-07:46=(0h25')
4h27'
19:19-19:20=(0h02')
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101