Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
01/11/2024
TG GT 10:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:0008:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)15:485261626264656768707172747576
Đa Độ (HL)15:50108102102102102102102102102102102102102102
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt15:5210996969696969696969696979797
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)15:51113100100100100100100100101101101101101101
S.Văn Úc (HL)15:49-1515457596165
4Cống Mai DươngS. Văn Úc15:5014
K. Mai Dương15:509795959595959595959595959595
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)15:50116103103103103103103103103103103103103
K. Cống Cau15:5068
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)15:5011887878787878799878787878787
K. Cộng Sản15:5386113113113113113114114114114114113114114
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)15:50124
K. Quang Hưng 215:51103858486-15878785873085858588
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)15:51115969695959696969595689595773
K. Ngọc Chử15:5111189-9890909089899090919191132
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)15:52120
K. Vườn Thần 215:49110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)15:49115106106106106106106106106106106106106106
K. hút TB Trường Nam15:49110100100100100100100100100101101101101
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599103103103103103103103103103103103103103
K. Vườn Thần 115:5193109109109109109109109109109109109
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)15:50119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ15:499791919191919191919191919191
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)15:5164999910099100100100100100100100100100
K. Mỹ Khê15:5197989898989898989898989898
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)15:5311995959596969695969596969696
K. Vân Quang 315:539289898989898989898989898989
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)15:4911698989898989898989898989898
K. Đức Phong 115:4910084848484848484848484848484
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)15:49115102102102102102102102102103103103103103
K. Minh Tân15:52117

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
01/11/2024
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       31/10/202430/10/202429/10/202428/10/202427/10/202426/10/2024
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10110:53-10:55=(0h02')
18:00-18:02=(0h02')
05:54-05:57=(0h03')
0h5'
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10113:52-13:52=(0h01')
11:51-11:52=(0h01')
08:30-08:31=(0h01')
05:59-06:00=(0h01')
02:48-02:49=(0h01')
0h5'
23:47-23:47=(0h01')
20:46-20:46=(0h01')
17:55-17:56=(0h01')
00:20-00:21=(0h02')
0h5'
22:09-22:10=(0h01')
17:58-17:58=(0h01')
12:46-12:46=(0h01')
0h3'