Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
25/10/2024
TG GT 10:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:0008:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)17:0452183180179176173170167163161159156152148
Đa Độ (HL)17:01117169167165162160158154151148146143140137
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt17:01108107106104101101100100989796959594
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)17:00113100999897969695959492918884
S.Văn Úc (HL)16:59-1228228228227226224223222
4Cống Mai DươngS. Văn Úc17:039
K. Mai Dương17:029799999999999999999999999999
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)17:03116158157157156156154153150148145142139
K. Cống Cau17:0269
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)17:03118148116144142140138135133131132126123146
K. Cộng Sản17:0386117117117117117117117117117117117
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)17:00124
K. Quang Hưng 217:0410068676767676666666666666565
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)17:03115156155153150148145143140138135132129126
K. Ngọc Chử17:03-47-124929291929092939192929193
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)17:00120
K. Vườn Thần 217:00110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)16:59115139137135133131129128125123121119117115
K. hút TB Trường Nam16:04110121121121120120120119119118117117116116
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599135134132130127126124122120118117115113
K. Vườn Thần 117:0493120120120120120120120120120120120120120
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)17:00119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ16:599893939393939393939393939393
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)17:0111899999896959492929190908988
K. Mỹ Khê17:019694949392929090898888878686
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)17:03119989795939291908888868685
K. Vân Quang 317:0392747373737272727171717070
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)16:5911698979695949291908988888786
K. Đức Phong 116:599895959595959595959595959595
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)17:0011598989696959493929190888786
K. Minh Tân17:01117

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
25/10/2024
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       24/10/202423/10/202422/10/202421/10/202420/10/202419/10/2024
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10117:24-17:26=(0h02')
00:14-00:15=(0h02')
0h4'
17:47-17:49=(0h02')
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10117:44-17:45=(0h01')
08:51-08:53=(0h02')
08:21-08:21=(0h01')
0h4'
02:12-02:12=(0h01')
21:50-21:51=(0h01')
21:10-21:11=(0h01')
09:48-10:30=(0h42')
0h44'
22:50-23:02=(0h12')
15:58-15:59=(0h01')
0h13'