Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
19/10/2024
TG GT 10:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:0008:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)16:4952
Đa Độ (HL)16:50118
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt16:48108119119118119119120121121121121121121121
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)16:48113118118119120121121121121121121121122122
S.Văn Úc (HL)16:49-138434448545962656669707374
4Cống Mai DươngS. Văn Úc16:519
K. Mai Dương16:509763687175777982838688909294
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)16:40116124124124124124123123123123123123123123
K. Cống Cau16:506887878688888891918787898988
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)16:5111810812810810810810810710898107107129
K. Cộng Sản16:488686868687868686878786878786
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)16:50124
K. Quang Hưng 216:5110185858585858585858585858585
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)16:51115118118117118118117118118117118117117117
K. Ngọc Chử16:511114948494918449-5249-8649494949
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)16:48120
K. Vườn Thần 216:50110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)16:49115126126126126126126126126126126126126126
K. hút TB Trường Nam16:04110118118118117118118118117117117118118118
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599121121121121121121121121121121121121121
K. Vườn Thần 116:5193113113113113113113113113113113113113
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)16:50119118118118118118119119119119119119120120
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ16:499896969797979798989899999999
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)16:51117119120120120121121122123123123123123123
K. Mỹ Khê16:5196105105105106106106106106107107107108
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)16:48119113114114115115115113120121121122122
K. Vân Quang 316:48921061061061071061061059897979798
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)16:49116
K. Đức Phong 116:49100103103103103103103103103103103103103103
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)16:50115121122122123123123123123123124123123123
K. Minh Tân16:49117

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
19/10/2024
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang -4.4-4.40.63.8
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn -4.41.4331.4
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       18/10/202417/10/202416/10/202415/10/202414/10/202413/10/2024
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10109:22-09:23=(0h02')
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10115:58-16:00=(0h02')
07:48-07:48=(0h01')
0h3'
04:00-04:01=(0h01')
11:04-11:06=(0h02')