Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
17/10/2024
TG GT 10:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:0008:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)17:04521513131313131313131313
Đa Độ (HL)17:01117119119119119119119120120120120120
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt17:05108113113113113113113113113113113113114113
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)17:04113116116116116116116116116116116117117117
S.Văn Úc (HL)17:04-152494847464138333127241915
4Cống Mai DươngS. Văn Úc17:039
K. Mai Dương17:0297101101101101101101101101101101101101101
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)17:03116119119119119119119119120120120120120120
K. Cống Cau17:026988698885888886888888878888
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)17:031181041041041041041041041068310410496104
K. Cộng Sản17:038613887888788872051278810799102
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)17:00124
K. Quang Hưng 217:0410081818181818181818181818181
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)17:031151141141131131131141141111311311488114
K. Ngọc Chử17:03-4749494849494949494949494849
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)17:04120
K. Vườn Thần 217:05110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)17:04115122122122122122122122122122122122122122
K. hút TB Trường Nam16:04110117117117117117117117117117117117117117
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599116116116116116116116116116117117117117
K. Vườn Thần 117:0493116116116116116116116116116116116114114
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)17:05119114114114114114114114115115115114115115
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ17:049898989898989898989898989898
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)17:01118116116116116116117116117116117117117118
K. Mỹ Khê17:0196110110110110110110110110110110110110110
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)17:03119113113113114114114114114114114114114114
K. Vân Quang 317:0392101101101101101101101102101102101101102
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)17:04116
K. Đức Phong 117:0498104104104104104104104104104104104104104
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)17:05115119119119119119119119119119119120120120
K. Minh Tân17:04117

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
17/10/2024
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       16/10/202415/10/202414/10/202413/10/202412/10/202411/10/2024
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10109:22-09:23=(0h02')
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10104:00-04:01=(0h01')
11:04-11:06=(0h02')