Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
15/07/2024
TG GT 10:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:0008:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)17:295271707069696969696767676767
Đa Độ (HL)17:2611791919191919191919191919191
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt17:2910889898989898989898989898989
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)17:2811395959595959595959595959595
S.Văn Úc (HL)17:29158586161626059585957575655
4Cống Mai DươngS. Văn Úc17:289-1179-1179-1179-1179-1179-1179-1179-1179-1179-1179-1179-1179-1179
K. Mai Dương17:2797939393939393664664664660664664664
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)17:28116
K. Cống Cau17:266997979697969796969595969595
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)17:271187676767676767676767676
K. Cộng Sản17:298688888888888888888888888787
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)17:2512488898917690892598989898889
K. Quang Hưng 217:2810399999999999999999999
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)17:27115919092919213591919191919191
K. Ngọc Chử17:2711191929293939292919291929191
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)17:2912081818181818181818181818181
K. Vườn Thần 217:25110112112112112112112112112112112112112112
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)17:2911590909090909090909090909090
K. hút TB Trường Nam16:0411091919191919191919191919191
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 117:2893
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)17:2511991919191919191919191919191
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ17:299892929292929292929292929292
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)17:26118919292929292929292929292
K. Mỹ Khê17:2696959595959595959595959594
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)17:28119868686878787878787878787
K. Vân Quang 317:289259595959595959595959595958
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)17:2911690909190919191919191919191
K. Đức Phong 117:299893939393939393939393939393
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)17:2511594949494949494949494949494
K. Minh Tân17:2811693939393939394949494949494

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
15/07/2024
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy -6.260.20.20.60.6
4 Trạm Đồ Sơn -1.21.2-0.21
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       14/07/202413/07/202412/07/202411/07/202410/07/202409/07/2024
1TB Thụy Hương
10107:42-07:42=(0h01')
2Ngọc Chử
10118:28-18:29=(0h01')
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10117:59-19:46=(1h47')
1h47'
08:43-11:09=(2h26')
05:11-08:40=(3h29')
5h55'
05:10-08:38=(3h28')
3h28'
07:04-12:55=(5h51')
05:15-07:00=(1h45')
7h36'