Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
13/07/2024
TG GT 10:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:0008:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)16:335233333334363638394042434346
Đa Độ (HL)16:3019797979797979797979797979797
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt16:3610892929292929292929292929292
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)16:3611396969696969696969696969797
S.Văn Úc (HL)16:34-1-7-6-5-5-4-4-2-2-1-123
4Cống Mai DươngS. Văn Úc16:359-1179-1179-1179-1179-1179-1179-1179-1179-1179-1179-1179-1179-1179
K. Mai Dương16:349789898989898989898989899090
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)16:35116
K. Cống Cau16:34688887104878788858685868886115
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)16:3511879797979797979797979797979
K. Cộng Sản16:33868282828282828282828282
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)16:351249393275232939291939393919192
K. Quang Hưng 216:36103969797969696969696969696
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)16:3511595959595959595959595959595
K. Ngọc Chử16:35110878787878786888787878887
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)16:3612084848484848484848484848484
K. Vườn Thần 216:34110105105105105105105105105105105105105105
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)16:3411595959595959595959595959595
K. hút TB Trường Nam16:0411093939393939493949494949494
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 116:3693
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)16:3511993939393939393939393939393
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ16:349887878787888888888888888989
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)16:3611893939393939393939394949494
K. Mỹ Khê16:369686868686868686868686868686
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)16:3311988888888888888888888888989
K. Vân Quang 316:339250505050505050505050505050
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)16:3411692929292929292929292929292
K. Đức Phong 116:3410093939393939393939393939393
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)16:3511595959595959595959595959696
K. Minh Tân16:3711794949494949494949494959595

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
13/07/2024
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       12/07/202411/07/202410/07/202409/07/202408/07/202407/07/2024
1TB Thụy Hương
10107:42-07:42=(0h01')
2Ngọc Chử
10118:28-18:29=(0h01')
3Xuân chiếng 2
10108:26-08:28=(0h02')
4Phù Niệm
10117:59-19:46=(1h47')
1h47'
08:43-11:09=(2h26')
05:11-08:40=(3h29')
5h55'
05:10-08:38=(3h28')
3h28'
07:04-12:55=(5h51')
05:15-07:00=(1h45')
7h36'
06:57-11:07=(4h09')
05:21-06:55=(1h35')
5h44'