Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
30/06/2024
TG GT 10:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:0008:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)14:135269717172727475767777777881
Đa Độ (HL)14:14118109109109109109109109110110110110110110
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt14:15109102102102102102102102102102102102102102
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)14:13113109109109109109109109109109109109109109
S.Văn Úc (HL)14:139181819202122232425272830
4Cống Mai DươngS. Văn Úc14:142240414243444445464748494951
K. Mai Dương14:1397102102102102102102102102102102102102102
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)14:15117
K. Cống Cau14:136895969696969696969696-2379696
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)14:1411996969696969696969696969696
K. Cộng Sản14:138585858585858585858585858585
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)14:15124105104103105103105105105103105104104103
K. Quang Hưng 214:15101104104104104104104104104104104104104104
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)14:14116107107107107107107107107107107107107107
K. Ngọc Chử14:1411184848484848484848484848484
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)14:11120939393939393939393939393
K. Vườn Thần 214:14110104104104104104104104104104104104104
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)14:13115108108108108108108108108108108108108108
K. hút TB Trường Nam14:13110114114114114114114114114114114114114114
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599119119119119119119119119119119119119119
K. Vườn Thần 114:1493120120120120120120120120120120120120120
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)14:14119105105106106106106106106106106106106106
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ14:1397103103103103103103103103103103103103103
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)14:15117106106106106106106106106106106106107107
K. Mỹ Khê14:159781818181818181818181818181
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)14:1311987878787878787878787878787
K. Vân Quang 314:139267676767676767676767676867
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)14:14116106106106106106106106106106106106106106
K. Đức Phong 114:14100101101101101101101101101101101101101101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)14:14115
K. Minh Tân14:15117101101101101101102102102102102102102102

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
30/06/2024
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       29/06/202428/06/202427/06/202426/06/202425/06/202424/06/2024
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10123:25-23:26=(0h02')
12:52-12:53=(0h02')
12:31-12:33=(0h02')
0h4'
08:27-09:03=(0h36')
0h36'
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101