Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
27/06/2024
TG GT 10:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:0008:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)16:085256575960606061636464676868
Đa Độ (HL)16:1027899100100101102103104104104104104104104
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt16:0810978808182838485858687889091
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)16:111133457889111212141517
S.Văn Úc (HL)16:09-2-39-39-42-41-38-41-38-40-40-40-38-36-36
4Cống Mai DươngS. Văn Úc16:109-11112344578
K. Mai Dương16:1097223445677911
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)16:10136
K. Cống Cau16:1068949495909426969898989999100
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)16:10118
K. Cộng Sản16:0886788081828385868787898990
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)16:10124959496979798101230105104105105105
K. Quang Hưng 216:0910172727374757677798082838486
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)16:1111526697978899101103105105105105231223
K. Ngọc Chử16:1111089909091929293939394959594
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)16:08120848486868686868686878787
K. Vườn Thần 216:0911094112130130130130130130130130130130
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)16:09115959698100100102102103104105106106106
K. hút TB Trường Nam16:04110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559999101101103105106107108108108108108108
K. Vườn Thần 116:0993121121121121121121121121121121121121121
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)16:1011980818284858687888990919293
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ16:0998103103103103103104104104105105105106106
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)16:116575767778798182838485878991
K. Mỹ Khê16:119785858686868788888888898989
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)16:08119
K. Vân Quang 316:0892
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)16:0911674757677787980818284858788
K. Đức Phong 116:0910088888990919294959697989898
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)16:09115
K. Minh Tân16:10117101101101102102102103103103103104104104

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
27/06/2024
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h
1 Trụ sở công ty -343310.20.80.22.4186.46
2 Trạm Trung Trang -46.230.415.81.8130.80.25.420.413.6
3 Trạm Kiến Thụy -2119.61.40.20.210.81100.27.4
4 Trạm Đồ Sơn -1615.20.80.20.40.20.225.46
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       26/06/202425/06/202424/06/202423/06/202422/06/202421/06/2024
1TB Thụy Hương
10107:44-07:46=(0h02')
2Ngọc Chử
10112:52-12:53=(0h02')
12:31-12:33=(0h02')
0h4'
08:27-09:03=(0h36')
0h36'
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10123:12-23:14=(0h02')
21:28-21:47=(0h18')
02:37-02:39=(0h02')
0h22'
11:35-13:48=(2h13')
06:05-11:31=(5h26')
05:36-06:02=(0h25')
8h4'