Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
02/01/2027
TG GT 09:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)23:1953
Đa Độ (HL)23:20121
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt23:20115
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)23:20118
S.Văn Úc (HL)23:1924
4Cống Mai DươngS. Văn Úc23:1940
K. Mai Dương23:2189
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)23:1879
K. Cống Cau23:1864
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)23:19122
K. Cộng Sản23:1999
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)23:21128
K. Quang Hưng 223:2094
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)23:19120
K. Ngọc Chử23:19110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)23:21125
K. Vườn Thần 223:19101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)23:19120
K. hút TB Trường Nam23:20105
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 123:2299
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)23:18124
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ23:1888
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)23:21122
K. Mỹ Khê23:2189
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)23:22124
K. Vân Quang 323:2284
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)23:20122
K. Đức Phong 123:20100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)23:18120
K. Minh Tân23:21119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
02/01/2027
      01/01/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       01/01/202731/12/202630/12/202629/12/202628/12/202627/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101